Hướng dẫn sử dụng chức năng User Statuses
Mô tả: Chức năng này cho phép quản trị viên kiểm tra nhanh các thiết lập bảo mật như xác thực hai lớp (2FA), tình trạng đồng bộ hóa dữ liệu và các vi phạm về mật khẩu của người dùng.
Bước 1: Truy cập khu vực Cài đặt tên miền (Domain Settings)

2. User Statuses
2.1. Thông tin trạng thái cơ bản
-
User: Danh sách tên các tài khoản trong hệ thống.
-
Authentication: Phương thức xác thực đang áp dụng (trong hình là SmarterMail).
-
Two-Factor Authentication: Hiển thị tài khoản nào đã bật xác thực 2 lớp. Hiện tại, tất cả các tài khoản trong danh sách đều chưa kích hoạt tính năng này.
-
Enabled: Trạng thái tài khoản đang hoạt động (dấu tích xanh).
2.2. Trạng thái vận hành và kết nối
-
Migrating/Indexing: Hiển thị tài khoản có đang trong quá trình chuyển dữ liệu hoặc lập chỉ mục tìm kiếm hay không. Hiện tại toàn bộ là "No".
-
Authenticated Connections: Số lượng kết nối đã được xác thực thành công.
- Tài khoản admin có 6 kết nối.
- Tài khoản hoanglv và quynhhv có 4 kết nối.
- Tài khoản kythuat và thaibn có 0 kết nối.
2.3. Kiểm soát bảo mật mật khẩu
Đây là khu vực quan trọng để quản trị viên phát hiện sớm các rủi ro:
-
Password Changes Disabled: Hiển thị "No", nghĩa là người dùng vẫn có quyền tự thay đổi mật khẩu của mình.
-
Password Violations: Số lần vi phạm chính sách mật khẩu (như nhập sai quá nhiều lần). Hiện tại tất cả đều bằng 0.
.png)
Chúc các bạn thực hiện thành công !!!