Article ID: 1389
Cập nhật gần nhất: 09 Th10, 2026
Giới thiệuCài đặt Zerobyte trên Ubuntu 24.04 là một giải pháp giúp người dùng tự động hóa quá trình sao lưu và quản lý dữ liệu trên VPS Linux thông qua giao diện Web trực quan. Zerobyte là nền tảng sao lưu mã nguồn mở được xây dựng dựa trên Restic, hỗ trợ tạo các bản sao lưu được mã hóa, lập lịch Backup tự động và khôi phục dữ liệu khi cần thiết. Ngoài khả năng lưu trữ trên ổ đĩa nội bộ, Zerobyte còn hỗ trợ nhiều phương thức lưu trữ khác như S3, SFTP, NFS, SMB và các dịch vụ Cloud Storage. Trên dịch vụ VPS/Cloud của HOSTVN, người dùng có thể triển khai Zerobyte thông qua Docker Compose để chủ động quản lý các tác vụ sao lưu mà không cần thực hiện thủ công mỗi ngày. Trong bài viết này, HOSTVN sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt Zerobyte trên Ubuntu 24.04, thiết lập nguồn dữ liệu, tạo lịch sao lưu và kiểm tra khả năng khôi phục dữ liệu. Điều kiện cần chuẩn bịTrước khi tiến hành cài đặt, VPS cần đáp ứng các điều kiện sau:
Trong hướng dẫn này, Zerobyte sẽ được triển khai bằng Docker Engine và Docker Compose. Hướng dẫn thực hiệnBước 1: Kết nối SSH đến VPS UbuntuĐầu tiên, kết nối đến VPS thông qua SSH.
Thay Nếu như bạn vẫn chưa biết cách SSH VPS thì vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn sau: Hướng dẫn sử dụng PuTTY để SSH vào VPS Bước 2: Cập nhật hệ thốngTrước khi cài đặt, thực hiện cập nhật và cài đặt danh sách package:
Sau đó cài đặt những công cụ cần thiết:
Trong đó:
Bước 3: Cài đặt Docker và Docker ComposeCấu hình kho lưu trữ apt cho Docker và cập nhật chúng:
Cài đặt Docker Engine cùng Docker Compose:
Kích hoạt Docker tự động khởi động cùng hệ thống:
Kiểm tra phiên bản Docker và Docker Compose:
Nếu cả hai lệnh hiển thị phiên bản tương ứng, Docker và Docker Compose đã được cài đặt. Lưu ý: Các lệnh cài Docker ở trên dành cho VPS Ubuntu mới, chưa có Docker hoặc container runtime khác. Nếu VPS đang sử dụng Docker, cần kiểm tra phiên bản và cấu hình hiện tại trước khi thay đổi. Bước 4: Tạo thư mục ZerobyteTạo thư mục lưu trữ cấu hình:
Đồng thời tạo thư mục dữ liệu mẫu:
Bước 5: Cấu hình Docker ComposeTạo chuỗi bảo mật cho Zerobyte:
Lưu ý: Chỉ tạo khóa một lần khi cài đặt mới. Không ghi đè file Tạo file cấu hình Zerobyte:
Thêm nội dung sau:
Trong đó:
Bước 6: Khởi động ZerobyteKiểm tra file cấu hình:
Khởi chạy container:
Kiểm tra trạng thái:
Nếu container hiển thị trạng thái Up, Docker đã khởi chạy container Zerobyte. Tiếp tục kiểm tra log và khả năng phản hồi của ứng dụng để đảm bảo dịch vụ hoạt động bình thường.
Bước 7: Cấu hình Firewall và truy cập giao diện Web Zerobyte sử dụng TCP port 4096. Nếu VPS có cấu hình Firewall, cần đảm bảo port này được phép truy cập. Đối với hệ thống sử dụng UFW, kiểm tra trạng thái:
Nếu UFW đang hoạt động, có thể thêm quy tắc cho phép port:
Lưu ý: Docker có cơ chế quản lý Firewall riêng và các port được publish có thể không chịu sự kiểm soát của UFW như thông thường. Nếu HOSTVN hoặc hệ thống mạng đang áp dụng Firewall bên ngoài VPS, cần kiểm tra và cho phép TCP port 4096 tại đó. Trong hướng dẫn này, Zerobyte được truy cập trực tiếp thông qua địa chỉ Public IP và TCP port 4096. Việc sử dụng HTTP không mã hóa dữ liệu đăng nhập, vì vậy chỉ phù hợp để thử nghiệm. Đối với môi trường Production, HOSTVN khuyến nghị cấu hình HTTPS và giới hạn địa chỉ IP được phép truy cập.
Thay Trong lần truy cập đầu tiên, Zerobyte sẽ yêu cầu tạo tài khoản Administrator. Bạn cần thiết lập thông tin đăng nhập và lưu Recovery Key tại vị trí an toàn để phục vụ việc khôi phục dữ liệu khi cần thiết. Bước 8: Thêm VolumeTại giao diện Zerobyte:
Ngoài thư mục cục bộ, Zerobyte còn hỗ trợ NFS, SMB, WebDAV và SFTP khi được cấp quyền mount phù hợp. Lưu ý: Cấu hình Zerobyte trong bài viết sử dụng chế độ đơn giản, phù hợp với các thư mục được mount sẵn từ VPS vào container. Nếu muốn Zerobyte trực tiếp mount NFS, SMB, WebDAV hoặc SFTP, cần bổ sung quyền Bước 9: Tạo RepositoryRepository là nơi lưu trữ dữ liệu Backup.
Zerobyte hỗ trợ Local Storage, S3, Google Cloud Storage, Azure và nhiều dịch vụ lưu trữ khác thông qua rclone. Bước 10: Cấu hình rclone (Tùy chọn)Nếu muốn lưu trữ dữ liệu trên các dịch vụ Cloud thông qua rclone, cài đặt:
Thiết lập tài khoản Cloud:
Kiểm tra các Remote đã cấu hình:
Thay Phần mount cấu hình vào container bằng Đối với tài khoản
Sau đó áp dụng cấu hình:
Bước 11: Tạo Backup JobĐể thiết lập sao lưu tự động:
Sau khi hoàn tất, có thể chọn Backup now để chạy thử. Bước 12: Khôi phục dữ liệuKhi cần khôi phục dữ liệu:
Lưu ý: Nên kiểm tra kỹ dữ liệu và vị trí khôi phục để tránh ghi đè các file đang sử dụng. Một số lệnh quản lý ZerobyteKiểm tra log:
Khởi động lại container:
Cập nhật Zerobyte theo phiên bản image được cấu hình:
Một số điều cần lưu ý
Kết luậnZerobyte là giải pháp giúp người dùng quản lý và tự động hóa quá trình sao lưu dữ liệu trên VPS thông qua giao diện Web đơn giản. Với khả năng hỗ trợ nhiều phương thức lưu trữ, lập lịch Backup và khôi phục Snapshot, Zerobyte phù hợp để triển khai các tác vụ sao lưu trên hệ thống Linux. HOSTVN khuyến nghị người dùng thiết lập lịch sao lưu phù hợp, lưu trữ dữ liệu Backup tại vị trí an toàn và thường xuyên kiểm tra khả năng khôi phục để hạn chế rủi ro mất dữ liệu trong quá trình vận hành.
Article ID: 1389
Cập nhật gần nhất: 09 Th10, 2026
Lần sửa đổi: 1
Lượt xem: 0
Tags
|